muscat and oman

muscat and oman

A ship sails into the harbor of Muscat and Oman.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Muscat and Oman tên gọi lịch sử của một vương quốc nằmbờ biển phía nam phía đông của bán đảoRập. Đây một quốc gia vị trí chiến lược quan trọng, với nền kinh tế chủ yếu dựa vào dầu mỏ. Tên gọi này thường được dùng để chỉ Vương quốc Hồi giáo Muscat Oman (Muscat and Oman) trước khi đất nước này đổi tên chính thức thành Oman vào năm 1970.

dụ sử dụng
  • (Muscat and Oman từng một vùng bảo hộ của Anh cho đến năm 1971.)
  • (Nền kinh tế của Muscat and Oman phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Sultanate of Muscat and Oman": Vương quốc Hồi giáo Muscat Oman, tên chính thức của quốc gia này trước năm 1970.

    • The Sultanate of Muscat and Oman was established in the 18th century. (Vương quốc Hồi giáo Muscat and Oman được thành lập vào thế kỷ 18.)
  • "Muscat" (thường dùng riêng): Thủ đô của Oman, cũng tên của một phần lãnh thổ trước đây.

    • Muscat is the capital of Oman, but historically it was part of Muscat and Oman. (Muscat thủ đô của Oman, nhưng về mặt lịch sử, một phần của Muscat and Oman.)
Biến thể từ gần giống
  • Oman (danh từ riêng): Tên chính thức hiện tại của quốc gia, được sử dụng từ năm 1970.

    • Oman is a modern country with a rich history. (Oman một quốc gia hiện đại với lịch sử phong phú.)
  • Muscat (danh từ riêng): Thủ đô của Oman, đôi khi được dùng để chỉ vùng lãnh thổ .

    • The port of Muscat was a key trade hub. (Cảng Muscat từng một trung tâm thương mại quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Oman (trong ngữ cảnh hiện đại): Quốc gia hiện tại, thay thế cho tên gọi lịch sử.
  • Sultanate of Oman: Tên gọi chính thức của Oman ngày nay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "muscat and oman" đây danh từ riêng chỉ địa danh lịch sử.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "muscat and oman".